low-fat diet
Định nghĩa
Danh từ: - Chế độ ăn ít chất béo: "low-fat diet" là một chế độ ăn kiêng hạn chế lượng chất béo tiêu thụ, đồng thời ưu tiên các thực phẩm giàu carbohydrate. Chế độ này thường được sử dụng trong điều trị một số bệnh liên quan đến túi mật hoặc nhằm mục đích giảm cân và cải thiện sức khỏe tim mạch.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ khuyên cô ấy nên áp dụng chế độ ăn ít chất béo để hỗ trợ điều trị các vấn đề về túi mật.)
- (Tuân thủ chế độ ăn ít chất béo có thể giảm nguy cơ mắc bệnh tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on a low-fat diet": đang thực hiện một chế độ ăn ít chất béo.
- She has been on a low-fat diet for three months. (Cô ấy đã thực hiện chế độ ăn ít chất béo được ba tháng.)
- "a strict low-fat diet": một chế độ ăn ít chất béo nghiêm ngặt.
- Patients with pancreatitis often need a strict low-fat diet. (Bệnh nhân viêm tụy thường cần một chế độ ăn ít chất béo nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Low-fat (adj): ít chất béo (dùng để mô tả thực phẩm hoặc chế độ ăn).
- Low-fat yogurt is a popular choice for dieters. (Sữa chua ít béo là lựa chọn phổ biến cho người ăn kiêng.)
- Diet (n): chế độ ăn uống nói chung.
- A balanced diet includes all essential nutrients. (Một chế độ ăn cân bằng bao gồm tất cả các chất dinh dưỡng thiết yếu.)
Từ đồng nghĩa
- Low-fat eating plan: kế hoạch ăn uống ít chất béo.
- Fat-restricted diet: chế độ ăn hạn chế chất béo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut down on: cắt giảm (chất béo).
- He needs to cut down on fatty foods to maintain a low-fat diet. (Anh ấy cần cắt giảm thực phẩm béo để duy trì chế độ ăn ít chất béo.)
Thành ngữ liên quan
- Watch your fat intake: theo dõi lượng chất béo tiêu thụ.
- When on a low-fat diet, you must watch your fat intake carefully. (Khi theo chế độ ăn ít chất béo, bạn phải theo dõi lượng chất béo tiêu thụ một cách cẩn thận.)